internasal suture
Định nghĩa
Danh từ: internasal suture (đường khớp nội mũi) là đường khớp nối giữa hai xương mũi (xương mũi trái và xương mũi phải) trong hộp sọ. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học, chỉ vị trí mà hai xương mũi gặp nhau, tạo thành một đường nối bất động (khớp bất động) ở sống mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Đường khớp nội mũi có thể nhìn thấy rõ trên hộp sọ của trẻ sơ sinh.)
- (Gãy xương mũi thường liên quan đến đường khớp nội mũi.)
- (Đường khớp nội mũi hợp nhất hoàn toàn vào đầu tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"internasal suture line": đường khớp nội mũi (thường dùng trong hình ảnh y khoa).
- The radiologist noted a slight asymmetry at the internasal suture line. (Bác sĩ X-quang ghi nhận một sự bất đối xứng nhẹ tại đường khớp nội mũi.)
"obliteration of the internasal suture": sự biến mất (hợp nhất) của đường khớp nội mũi, thường xảy ra theo tuổi tác.
- Obliteration of the internasal suture is a normal aging process. (Sự biến mất của đường khớp nội mũi là một quá trình lão hóa bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Internasal (tính từ): thuộc về hoặc nằm giữa hai xương mũi.
- The internasal cartilage is part of the nasal septum. (Sụn nội mũi là một phần của vách ngăn mũi.)
- Suture (danh từ): đường khớp, đường nối (trong giải phẫu, chỉ các khớp bất động giữa các xương sọ).
- The coronal suture connects the frontal and parietal bones. (Đường khớp vành nối xương trán và xương đỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal suture: đường khớp mũi (thường dùng thay thế, nhưng ít chính xác hơn vì có thể chỉ các khớp khác ở mũi).
- Suture between nasal bones: đường khớp giữa hai xương mũi (mô tả dài dòng hơn).
Các cụm từ liên quan
- "internasal suture closure": sự đóng kín (hợp nhất) của đường khớp nội mũi.
- Internasal suture closure typically begins in adolescence. (Sự đóng kín của đường khớp nội mũi thường bắt đầu ở tuổi vị thành niên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.